KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
03/05 06:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
New England Revolution
Philadelphia Union
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
New England Revolution
Nashville SC
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
New England Revolution
Minnesota United FC
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Charlotte FC
FC Cincinnati
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Charlotte FC
New York City FC
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Charlotte FC
Toronto FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New England Revolution và Charlotte FC vào 06:40 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tanner BeasonDor Turgeman
90+9'
Carles Gil de Pareja Vicent
90+9'
Carles Gil de Pareja Vicent
90+7'
Malcolm FryGriffin Yow
90'
90'
Archie GoodwinIdan Toklomati
Diego FagundezLuca Langoni
85'
82'
Ashley Westwood
78'
Liel AbadaKerwin Vargas
78'
Brandt BronicoDjibril Diani
Mamadou Fofana
63'
61'
Wilfried Zaha
58'
David Schnegg
Will Sands
51'
30'
Nathan Byrne
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Turner M.
Kahlina K.
125
P.Miller
Byrne N.
142
Fofana M.
Morrison Agyemang
4422
E.Kohler
Privett A.
423
Sands W.
Schnegg D.
2380
Yusuf A.
Westwood A.
821
Raines B.
Diani D.
287
Yow G.
Calderon Vargas K. A.
1810
Gil C.
Biel P.
1641
Langoni L.
Zaha W.
1011
D.Turgeman
Toklomati I.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 2.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 7% | 1~15 | 11% | 14% |
| 14% | 11% | 16~30 | 13% | 19% |
| 14% | 13% | 31~45 | 18% | 14% |
| 17% | 24% | 46~60 | 13% | 16% |
| 14% | 15% | 61~75 | 18% | 11% |
| 26% | 28% | 76~90 | 20% | 23% |