KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL Championship Mỹ
03/05 06:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Rhode Island
Brooklyn FC
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Indy Eleven
Rhode Island
27 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
08-05
2026
Birmingham Legion
Miami FC
5 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Monterey Bay FC
Birmingham Legion
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
04-06
2026
Birmingham Legion
Louisville City FC
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rhode Island và Birmingham Legion vào 06:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Jojea Kwizera
80'
79'
Seth Antwi
57'
Ronaldo Damus
49'
Phanuel Kavita
Hugo Bacharach
47'
Karifa Yao
45+2'
Leo AfonsoClay Holstad
17'
4'
Sebastian TregarthenDawson McCartney
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 15% | 1~15 | 3% | 5% |
| 18% | 23% | 16~30 | 18% | 17% |
| 8% | 7% | 31~45 | 12% | 19% |
| 14% | 15% | 46~60 | 33% | 17% |
| 20% | 15% | 61~75 | 15% | 15% |
| 31% | 23% | 76~90 | 18% | 23% |