KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
03/05 07:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Chicago Fire
New York Red Bulls
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Washington D.C. United
Chicago Fire
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Montreal Impact
Chicago Fire
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Charlotte FC
FC Cincinnati
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
FC Cincinnati
Inter Miami
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
San Diego FC
FC Cincinnati
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chicago Fire và FC Cincinnati vào 07:40 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jonathan BambaRobin Lod
59'
56'
Kyle Smith
46'
Nick HagglundBrian Anunga Tah
31'
Evander da Silva FerreiraKenji Mboma
Hugo CuypersPhilip Zinckernagel
28'
24'
Evander da Silva Ferreira
Hugo Cuypers
16'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
C.Brady
Celentano R.
1815
Gutman A.
Smith K.
244
Mbokazi M.
Chirila A.
883
Elliott J.
Samuel Gidi
1124
Dean J.
Bucha P.
206
Saletros A.
Valenzuela G.
2242
D.D'Avilla
Anunga T.
277
Haile-Selassie M.
Ramirez Leon B. J.
2917
Lod R.
Evander
1011
Zinckernagel P.
Mboma K.
179
Cuypers H.
Denkey A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.7 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 8% | 1~15 | 4% | 7% |
| 10% | 12% | 16~30 | 8% | 7% |
| 17% | 21% | 31~45 | 12% | 17% |
| 10% | 10% | 46~60 | 17% | 23% |
| 18% | 12% | 61~75 | 19% | 17% |
| 25% | 35% | 76~90 | 38% | 25% |