KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
03/05 07:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
11-05
2026
Los Angeles FC
Houston Dynamo
8 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Real Salt Lake
Houston Dynamo
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Houston Dynamo
Vancouver Whitecaps FC
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Colorado Rapids
St. Louis City
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Minnesota United FC
Colorado Rapids
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Real Salt Lake
Colorado Rapids
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Houston Dynamo và Colorado Rapids vào 07:40 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
33'
Noah CobbRobert Holding
Felipe de Andrade Vieira
31'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
31
Bond J.
Steffen Z.
111
Ennali L.
Thompson K.
3334
Agustín Resch
Holding R.
63
Carlos Antonio
L.Herrington
2236
Felipe Andrade
Navarro M.
2918
Samassekou D.
H.Ojediran
86
Artur
Atencio J.
128
McGlynn J.
Sealy D.
720
Guilherme
Rafael Navarro
910
Ponce E.
Castillo Manyoma A.
1119
Bogusz M.
Yapi D.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 14% | 10% |
| 4% | 16% | 16~30 | 7% | 8% |
| 19% | 16% | 31~45 | 18% | 24% |
| 13% | 16% | 46~60 | 16% | 12% |
| 21% | 23% | 61~75 | 11% | 20% |
| 28% | 16% | 76~90 | 31% | 22% |