KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
03/05 07:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Phoenix Rising FC
San Antonio
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
San Antonio
Sacramento Republic FC
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
28-05
2026
Sporting Jax
San Antonio
24 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
09-05
2026
Colorado Springs Switchbacks FC
Orange County Blues FC
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Las Vegas Lights
Colorado Springs Switchbacks FC
20 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Oakland Roots
Colorado Springs Switchbacks FC
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Antonio và Colorado Springs Switchbacks FC vào 07:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Curt Calov
Jorge HernandezAkeem Ward
83
Jorge HernandezCristian Agustin Parano Rasguido
34
25
Yosuke Hanya
46
Alexander Crognale
90

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.9
0.4Bàn thua1
11.3Bị sút trúng mục tiêu9.4
5.1Phạt góc6.3
3Thẻ vàng1.8
14.2Phạm lỗi14.4
56.5%Kiểm soát bóng54.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%14%1~1518%21%
12%10%16~305%13%
10%17%31~4518%5%
14%21%46~6021%13%
23%12%61~7515%15%
23%23%76~9018%28%