KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
03/05 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ecuador Super Cup
Cách đây
06-05
2026
Deportivo Cuenca
CD La Union Pujili
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
06-05
2026
Deportivo Cuenca
San Lorenzo
3 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
11-05
2026
Guayaquil City
Deportivo Cuenca
8 Ngày
Ecuador Super Cup
Cách đây
06-05
2026
Tecnico Universitario
Juventud Italiana
3 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
11-05
2026
Tecnico Universitario
Delfin SC
8 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
18-05
2026
Liga Dep. Universitaria Quito
Tecnico Universitario
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Cuenca và Tecnico Universitario vào 02:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matias Klimowicz
8'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-3 Khách
1
Facundo Ferrero
Razzeto S.
16
Santiago Postel
Mauricio Cagua
523
Guevara E.
Anaya J.
1328
Boolsen P.
Yorlin Arce
8537
Arboleda C.
Miguel Perea
2830
Maccari M.
Castano C.
708
Vega E.
Jonathan Majao
3321
Romey Morocho
Edwin Ernesto Mesa Mercado
2349
D.González
J.Bocanegra
109
Leguizamon N.
Montes J.
1729
Klimowicz M.
Estupinan L.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 17.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 8% | 1~15 | 5% | 9% |
| 9% | 4% | 16~30 | 10% | 14% |
| 19% | 29% | 31~45 | 16% | 21% |
| 26% | 12% | 46~60 | 10% | 19% |
| 17% | 25% | 61~75 | 37% | 2% |
| 21% | 20% | 76~90 | 18% | 31% |