KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Chilê
03/05 04:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
11-05
2026
Deportes Recoleta
Deportes Santa Cruz
7 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
18-05
2026
Deportes Santa Cruz
Deportes Temuco
14 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
25-05
2026
CSD Antofagasta
Deportes Santa Cruz
21 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
09-05
2026
Deportes Iquique
Rangers Talca
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
18-05
2026
Union Espanola
Deportes Iquique
14 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
25-05
2026
Deportes Iquique
Curico Unido
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportes Santa Cruz và Deportes Iquique vào 04:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego Arias
87'
56'
Brayan Garrido
Diego Plaza
45+3'
45+1'
Isaac Alejandro Diaz Lobos
32'
Dilan Rojas
Nazareno Andres Romero
20'
Diego Arias
19'
Diego Arias
12'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 18 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 12% | 1~15 | 8% | 12% |
| 7% | 10% | 16~30 | 25% | 14% |
| 16% | 20% | 31~45 | 12% | 16% |
| 7% | 17% | 46~60 | 10% | 20% |
| 9% | 17% | 61~75 | 6% | 14% |
| 40% | 22% | 76~90 | 37% | 20% |