KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
06/05 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-05
2026
Sokol Brozany
FK Kolin
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-05
2026
Spolana Neratovice
Sokol Brozany
9 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-05
2026
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
09-05
2026
Slovan Velvary
Jablonec B
2 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
17-05
2026
Jablonec B
SK Slovan Varnsdorf
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-05
2026
Jablonec B
Spolana Neratovice
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sokol Brozany và Jablonec B vào 22:00 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+2'
Frantisek Rott
84'
Kristian Majid
65'
33'
Adam Kubat

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.5
1.7Bàn thua2
12.8Bị sút trúng mục tiêu10.3
3.4Phạt góc5.1
1.9Thẻ vàng1.3
0Phạm lỗi14
46.7%Kiểm soát bóng52.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%16%1~159%13%
11%13%16~3014%10%
23%22%31~4519%13%
11%7%46~6019%12%
13%15%61~7514%20%
27%24%76~9023%29%