KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
06/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
11-05
2026
Grobina
Jelgava
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
16-05
2026
Riga FC
Jelgava
10 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
22-05
2026
Rigas Futbola skola
Jelgava
15 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-05
2026
Super Nova
Tukums-2000
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
16-05
2026
Super Nova
Ogre United
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
20-05
2026
Grobina
Super Nova
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jelgava và Super Nova vào 22:00 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Nikita Barkovskis
84'
Lenards BerzinsJegors Cirulis
Filip HasekJegors Novikovs
82'
Milos PudilRoberts Melkis
74'
Arturs JanovskisRihards Becers
74'
Rihards Becers
73'
Leos Prior
72'
46'
Ralfs SitjakovsNdiaye Pathe
Glebs PatikaTomas Rataj
46'
44'
Agris GlaudansEduards Emsis
44'
Alens Grikovs
Glebs Zaleiko
36'
6'
Facu
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Dvorak A.
Davis Viljams Veisbuks
9025
Prior L.
Ndiaye I.
203
Semesko M.
Oss M.
254
Kangars A.
Jegors Cirulis
513
Novikovs J.
Tihonovics M.
2124
Hasek F.
Bamba
910
David Holoubek
Facu
1429
Zaleiko G.
Nikita Barkovskis
239
Rihards Becers
Emsis E.
617
Rataj T.
Pathe N.
278
Melkis R.
LIzunovs V.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4.8 | Phạt góc | 4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 42% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 15% | 1~15 | 14% | 7% |
| 6% | 15% | 16~30 | 16% | 12% |
| 22% | 12% | 31~45 | 14% | 24% |
| 9% | 15% | 46~60 | 12% | 12% |
| 19% | 10% | 61~75 | 14% | 20% |
| 16% | 32% | 76~90 | 27% | 18% |