KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FFA Cup Úc
02/05 13:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL Western Australia Úc
Cách đây
09-05
2026
Perth Glory (Trẻ)
Western Knights
7 Ngày
NPL Western Australia Úc
Cách đây
16-05
2026
Western Knights
Stirling Macedonia
14 Ngày
NPL Western Australia Úc
Cách đây
23-05
2026
Balcatta
Western Knights
21 Ngày
WAUS D2
Cách đây
06-05
2026
Mandurah City
Curtin Univ SC
4 Ngày
WAUS D2
Cách đây
09-05
2026
Curtin Univ SC
UWA-Nedlands FC
7 Ngày
WAUS D2
Cách đây
16-05
2026
Curtin Univ SC
Murdoch Uni Melville
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Western Knights và Curtin Univ SC vào 13:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
120'
117'
112'
104'
98'
58'
46'
15'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 54.4% | Phạm lỗi | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 13% | 1~15 | 16% | 5% |
| 10% | 11% | 16~30 | 14% | 13% |
| 12% | 11% | 31~45 | 25% | 28% |
| 13% | 13% | 46~60 | 5% | 16% |
| 24% | 19% | 61~75 | 14% | 10% |
| 17% | 30% | 76~90 | 25% | 26% |