KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
INT FRL
Cách đây
04-01
2026
Chile
Netherlands
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
02-10
2026
Greece
Netherlands
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
14-11
2026
Netherlands
Greece
40 Ngày
UEFA NL
Cách đây
02-10
2026
Germany
Serbia
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
14-11
2026
Serbia
Germany
40 Ngày
UEFA NL
Cách đây
17-11
2026
Greece
Serbia
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hà Lan và Serbia vào 01:45 ngày 05/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
14
Stefan Gudelj
30
Starhinja Pavlovic
Teun Koopmeiners
31
35
Mihajlo CvetkovicAleksa Terzic
Tijani Reijnders
45
Joshua ZirkzeeMexx Meerdink
46
49
Sasa Lukic
Ruben van BommelNoa Lang
58
Jorrel HatoJoey Veerman
58
Gjivai ZechielRyan Jiro Gravenberch
59
66
Nemanja MaksimovicAleksandar Stankovic
66
Luka JovicDusan Tadic
Joshua ZirkzeeRuben van Bommel
72
73
Andrija ZivkovicLazar Samardzic
74
Filip KosticAleksa Terzic
74
Nemanja Maksimovic
79
Nemanja GudeljStefan Gudelj
Quinten TimberTijani Reijnders
82
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
15
Micky van de Ven
Srdjan Babic
1518
Joey Veerman
Starhinja Pavlovic
322
Denzel Dumfries
Aleksa Terzic
177
Crysencio Summerville
Vanja Milinkovic Savic
2320
Teun Koopmeiners
Sasa Lukic
224
Virgil van Dijk
Aleksandar Stankovic
710
Noa Lang
Lazar Samardzic
218
Ryan Jiro Gravenberch
Kosta Nedeljkovic
214
Tijani Reijnders
Dusan Tadic
1017
Mexx Meerdink
Mihajlo Cvetkovic
181
Bart Verbruggen
Stefan Gudelj
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 2.4 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 9% | 16% |
| 16% | 16% | 16~30 | 15% | 10% |
| 8% | 13% | 31~45 | 24% | 29% |
| 19% | 16% | 46~60 | 12% | 10% |
| 13% | 16% | 61~75 | 12% | 18% |
| 24% | 19% | 76~90 | 24% | 14% |