KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
UEFA Nations League
04/10 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
INT FRL
Cách đây
04-01
2026
Brazil
Spain
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Croatia
Spain
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
13-11
2026
Czech Republic
Spain
40 Ngày
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
England
Czech Republic
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
13-11
2026
Czech Republic
Spain
40 Ngày
UEFA NL
Cách đây
16-11
2026
Croatia
Czech Republic
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tây Ban Nha và Cộng hòa Séc vào 01:45 ngày 04/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lamine YamalDani Olmo
6
Rodrigo Hernandez
35
Yeremi PinoAlejandro Baena Rodriguez
46
Victor MunozLamine Yamal
46
57
Ryan Don NaderiLukas Ambros
57
Lukas CervRoman Macek
Fermin LopezDani Olmo
67
Mikel Merino ZazonPedro Golzalez Lopez
67
69
Jiri SlamaAdam Hlozek
74
Michal SadilekAlex Kral
74
Pavel BuchaMatej Radosta
Martin Zubimendi IbanezRodrigo Hernandez
77
80
79
Ladislav Krejci
82
Michal Sadilek
85
Ladislav Krejci
89
Ondrej Lingr
87
Martin VitikAdam Hlozek
Mikel Merino Zazon
89
90
Stepan Chaloupek
90+1
Antonin Kinsky
Fermin Lopez
90+3
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
David Raya
Michal Sacek
225
Fran Garcia
Stepan Chaloupek
610
Dani Olmo
Antonin Kinsky
2314
Aymeric Laporte
Lukas Ambros
1317
Roberto Fernandez Jaen
Roman Macek
1919
Lamine Yamal
Alex Kral
2120
Pedro Gonzalez Lopez
Matej Radosta
1815
Alejandro Baena Rodriguez
Ladislav Krejci
73
Robin Le Normand
Ondrej Lingr
204
Ivan Fresneda Corraliza
Jiri Slama
516
Rodrigo Hernandez
Adam Hlozek
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 5.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 63.6% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 4% | 2% |
| 18% | 14% | 16~30 | 16% | 7% |
| 13% | 14% | 31~45 | 12% | 15% |
| 16% | 14% | 46~60 | 16% | 15% |
| 13% | 13% | 61~75 | 16% | 30% |
| 16% | 24% | 76~90 | 29% | 25% |