KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
10/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
16-05
2026
Wuhan Three Towns
Liaoning Tieren
6 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
20-05
2026
Liaoning Tieren
Qingdao Hainiu
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Zhejiang FC
Liaoning Tieren
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
16-05
2026
Yunnan Yukun
Shanghai Shenhua
6 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
20-05
2026
Chongqing Tonglianglong
Yunnan Yukun
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Yunnan Yukun
Qingdao West Coast
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liaoning Tieren và Yunnan Yukun vào 18:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Chen Yuhao
Guy Carel Mbenza Kamboleke
90+1'
Zang YifengAnge Samuel
90'
87'
Yi TengXu Xin
87'
Bunyamin AbdusalamAlexandru Ionita
83'
Han ZiLongTaty Maritu O.
83'
Chen YuhaoZichang Huang
78'
Zhao YuhaoJohn Hou Saeter
De ao TianLi Tixiang
67'
62'
Taty Maritu O.Cleber Bomfim de Jesus
Guy Carel Mbenza KambolekeHaoran Li
61'
Jiarun GaoXiming Pan
46'
7'
Zichang HuangXu Xin
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
29
Zhang Y.
Wang Zhifeng
236
Vagic P.
Huang Zichang
1926
Yuan Mincheng
Shi Ke
53
Pan Ximing
Burca A.
3335
Haoran Li
Yang Zihao
218
Yan Dinghao
Caio Vinicius
3418
Li Tixiang
Xu Xin
811
Chen Binbin
Yongyong Hou
3047
Jeffinho
Ionita II A.
107
Ange Samuel
Cleber
910
Kunimoto T.
Taty Maritu O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 18% | 6% |
| 10% | 14% | 16~30 | 24% | 10% |
| 12% | 29% | 31~45 | 12% | 16% |
| 23% | 9% | 46~60 | 9% | 21% |
| 12% | 12% | 61~75 | 15% | 16% |
| 29% | 18% | 76~90 | 21% | 28% |