KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
10/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Motherwell FC
Celtic
3 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Celtic
Hearts
6 Ngày
Cúp FA Scotland
Cách đây
23-05
2026
Celtic
Dunfermline
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Glasgow Rangers
Hibernian FC
3 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Falkirk
Glasgow Rangers
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Celtic và Glasgow Rangers vào 18:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Reo Hatate
89'
Marcelo SaracchiKieran Tierney
84'
Daizen Maeda
82'
Anthony RalstonAlistair Johnston
81'
Kelechi IheanachoHyun-jun Yang
81'
Liam Scales
79'
78'
Tuur Rommens
Kieran Tierney
78'
76'
Bojan MiovskiTochi Phil Chukwuani
Reo HatateBenjamin Nygren
76'
Auston Trusty
67'
59'
Djeidi GassamaOliver Antman
59'
Thelo AasgaardDiomande Mohammed
59'
Dujon SterlingJames Tavernier
Daizen Maeda
57'
Daizen MaedaKieran Tierney
53'
Sebastian TounektiLuke McCowan
46'
Alistair Johnston
39'
Hyun-jun YangArne Engels
23'
19'
Youssef Chermiti
9'
Mikey Moore
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Sinisalo V.
Butland J.
163
Tierney K.
Tavernier J.
25
Scales L.
Djiga N.
246
Trusty A.
E.Fernandez
372
Johnston A.
Rommens T.
2542
McGregor C.
Barron C.
827
Engels A.
Chukwuani T.
4213
Yang Hyun-Jun
Antman O.
188
Nygren B.
Diomande M.
1014
McCowan L.
Moore M.
4738
Maeda D.
Chermiti Y.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 5.9 | Phạt góc | 7.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 57.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 13% | 1~15 | 15% | 11% |
| 11% | 12% | 16~30 | 13% | 22% |
| 21% | 18% | 31~45 | 13% | 20% |
| 3% | 20% | 46~60 | 26% | 11% |
| 15% | 10% | 61~75 | 20% | 17% |
| 18% | 24% | 76~90 | 11% | 14% |