KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
13-05
2026
FK Aktobe
Altay FK
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Altay FK
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
Altay FK
Okzhetpes
12 Ngày
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
13-05
2026
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
Tobol Kostanay
Ordabasy
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Altay FK và Ordabasy vào 18:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+3'
Doszhan Kenzhegulov
89'
82'
Birzhan ToktybayDavid Sandan Abagna
Artem TeterinIbragim Dadaev
80'
76'
Vladyslav NaumetsElkhan Astanov
69'
Aleksa Amanovic
64'
Magzhan ToktybayDimitar Mitkov
63'
Yury VakulkoMihai Capatina
Zhannur KukeevSaif Popov
61'
Samuel Odeoibo
60'
34'
Dimitar Mitkov
Abylaykhan Nazymkhanov
3'
Nikola Jambor
2'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
13
Konovalov I.
Shaizada B.
14
Micevic N.
Astanov S.
2223
Kenzhegulov D.
Maliy S.
253
Odeoibo S.
Kilama G.
39
Gorshunov E.
Antic N.
518
Nazymkhanov A.
Amir Z.
1511
Ibragim Dadaev
Capatina M.
1621
Jambor N.
Amanovic A.
5515
Schmidt D.
Sandan Abagna D.
7777
Saif Popov
Mitkov D.
4599
Stoisavljevic D.
Astanov E.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 15% | 14% |
| 10% | 11% | 16~30 | 6% | 17% |
| 10% | 14% | 31~45 | 31% | 14% |
| 16% | 3% | 46~60 | 6% | 14% |
| 18% | 20% | 61~75 | 15% | 2% |
| 20% | 35% | 76~90 | 21% | 35% |