KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
10/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sukhothai và Muang Thong United vào 18:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Payanat ThodsanidMarko Saric
Surawich LogarwitGildo
73
Romeu
66
John BaggioSaringkan Promsupa
57
46
Melvyn LorenzenSorawit Panthong
Romeu
35
Pharadon PhatthaphonChaiyaphon Otton
52
62
Siradanai PhosriKorawich Tasa
71
Anass AhannachKim Dong-Su
Joao ParedesSiroch Chatthong
81
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
99
Kittipun Saensuk
Pipatnadda K.
3325
Chaiyaphon Otton
Tsonkov S.
422
Kanlayanabandit S.
Kim Dong-Su
2815
Saringkan Promsupa
Kempter M.
2727
Thiti Thumporn
Do T.
1917
Tassanapong Muaddarak
Kakana Khamyok
345
Romeu
Panthong S.
1411
Gildo
Strauss J.
610
Baggio J.
Tasa K.
895
Barreto
Saric M.
4535
Chatthong S.
Willian Popp
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 12% | 1~15 | 10% | 18% |
| 6% | 7% | 16~30 | 10% | 11% |
| 6% | 17% | 31~45 | 12% | 18% |
| 13% | 12% | 46~60 | 27% | 24% |
| 24% | 14% | 61~75 | 8% | 7% |
| 31% | 36% | 76~90 | 31% | 18% |