KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
10/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Dalian Kewei
Nantong Zhiyun
4 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Guangxi Hengchen
Nantong Zhiyun
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
29-05
2026
Shanghai Jiading City Fight Fat
Nantong Zhiyun
18 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
16-05
2026
Guangzhou dandelion FC
Wuxi Wugou
5 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Wuxi Wugou
Nanjing City
12 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
30-05
2026
Suzhou Dongwu
Wuxi Wugou
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nantong Zhiyun và Wuxi Wugou vào 18:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Weicheng LiuAn Yifei
90+4'
Ye DaochiAldo Kalulu Kyatengwa
90+3'
Alexander Kolev
90+2'
Alexander KolevDeng Yubiao
90+1'
88'
Yi XianlongNicolas Gabriel Albarracin Basil
88'
Zihao WangHe Wei
88'
Elkut EysajanJunchen Gou
Ling JieHui Xu
75'
Zhiheng ZhouZhang Jingzhe
75'
73'
Yifan WangRui Tang
An Yifei
73'
60'
Li BoxiNino Noordanus
Jia BoyanRuan Yang
56'
Ruan Yang
8'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-5-1 Khách
25
Li Guanxi
Zhu YueQi
1322
Zhang Jingzhe
He Wei
274
Luo Xin
Isic T.
45
Shen Chao
Gou J.
262
Hui Xu
Xie Xiaofan
328
An Yifei
Tang Rui
3626
Deng Yubiao
Zhou Yunyi
3121
Lucas Kal
Tursunjan Ahmat
611
Ruan Yang
Lin Jiahao
59
Alexander Kolev
Albarracin N.
710
Kalulu A.
Noordanus N.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 17.9 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 10% | 11% |
| 15% | 14% | 16~30 | 6% | 26% |
| 13% | 24% | 31~45 | 10% | 7% |
| 17% | 10% | 46~60 | 20% | 7% |
| 20% | 26% | 61~75 | 13% | 15% |
| 22% | 18% | 76~90 | 40% | 30% |