KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
10/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
16-05
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Meizhou Hakka
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
22-05
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Dalian Kewei
12 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
26-05
2026
Shanghai Port B
Lanzhou Longyuan Athletics
15 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Qingdao Red Lions
Nanjing City
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Qingdao Red Lions
Haimen Codion
12 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-05
2026
Yan An Ronghai
Qingdao Red Lions
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lanzhou Longyuan Athletics và Qingdao Red Lions vào 18:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luo Hanbowen
90+6'
Omer Abdukerim
90+5'
Yubo HuMewlan Memetimin
90+3'
87'
Guanqiao WangMei Jingxuan
87'
Li MingfanZong Keyi
78'
Fu JieKaihua Jiang
Kerui Chen
72'
Abdulla AbdurahmanWeiyi Jiang
71'
Kerui ChenJianchen Lu
71'
63'
Shihao ChenJiajie Deng
Liu XinyuMewlan Memetimin
50'
Liu XinyuUlar Muhtar
46'
Omer AbdukerimXinkai Sun
18'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
13
Mu Qianyu
He Zhizhe
242
Luo Hanbowen
Yang Minjie
356
Zhang Junzhe
Emet E.
647
Shengming Yang
Zong Keyi
1517
Erkin Ababekri
Huang Yuxuan
47
Lu J.
Jiang Kaihua
1623
Yuan Z.
Sun Xu
2822
Jiang Weiyi
Zhou Jianyi
810
Sun Xinkai
Jiajie Deng
1118
Memetimin Mewlan
Zhengkuan Wen
149
Muhtar Ular
Mei Jingxuan
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 4% | 1~15 | 12% | 14% |
| 17% | 13% | 16~30 | 9% | 11% |
| 23% | 13% | 31~45 | 14% | 18% |
| 12% | 21% | 46~60 | 21% | 11% |
| 12% | 13% | 61~75 | 19% | 7% |
| 30% | 34% | 76~90 | 21% | 37% |