KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Estonia
10/05 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
17-05
2026
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri
10 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
31-05
2026
Vaprus Parnu
Nomme JK Kalju
21 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
16-05
2026
Trans Narva
FC Flora Tallinn
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
19-05
2026
FC Flora Tallinn
Tartu JK Tammeka
9 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
23-05
2026
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nomme JK Kalju và FC Flora Tallinn vào 18:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Tiago BaptistaBogdan Vastsuk
83'
81'
Tristan TeevaliNikita Kalmokov
81'
Taaniel UstaRauno Sappinen
73'
Ilja AntonovTony Varjund
73'
Danil KuraksinSander Alamaa
Kristjan KaskOleksandr Musolitin
65'
Henri Perk
63'
Mihhail OrlovNikita Ivanov
60'
Ibrahim JabirDaniil Sotsugov
60'
54'
Sander Alamaa
51'
Sander TovstikNikita Kalmokov
Daniil Sotsugov
48'

Đội hình

Chủ 3-3-1-3
4-2-3-1 Khách
1
Henri Perk
Kaur Kivila
99
20
Modou Tambedou
Nikita Kalmokov
2
46
Vukusic R.
Kolobov M.
23
78
Mashchenko D.
Airon Kollo
3
59
Vastsuk B.
Tovstik S.
26
8
Musolitin O.
Kreida V.
32
26
Rommi Siht
Valdmets R.
18
10
Nikita Ivanov
Zenjov S.
20
7
Tarassenkov D.
Varjund T.
14
27
Mannilaan M.
Alamaa S.
29
88
Daniil Sotsugov
Sappinen R.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.9
0.6Bàn thua1.2
7.4Bị sút trúng mục tiêu8.6
7.4Phạt góc7.1
1.9Thẻ vàng2.2
58.4%Phạm lỗi61.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%15%1~1514%21%
16%12%16~3029%12%
13%10%31~4518%6%
13%9%46~6018%18%
18%21%61~7518%24%
26%26%76~900%18%