KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
10/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Beijing Guoan
Qingdao Hainiu
5 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
20-05
2026
Liaoning Tieren
Qingdao Hainiu
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Qingdao Hainiu
Chongqing Tonglianglong
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Dalian Yingbo
Qingdao West Coast
5 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
19-05
2026
Shenzhen Xinpengcheng
Dalian Yingbo
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Dalian Yingbo
Chengdu Rongcheng
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Qingdao Hainiu và Dalian Yingbo vào 19:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Qiao Wang
90+2'
90'
88'
Shunjie P.Mamadou Traoré
Carlos StrandbergSong Wenjie
85'
Ngan Chuck PanLin Chuangyi
80'
72'
Pengyu ZhuZhuoyi Lu
Lin Chuangyi
71'
Junshuai LiuNemanja Andjelkovic
70'
Qiao WangHailong Li
69'
Song WenjieYonghao Jin
69'
67'
Frank Acheampong
64'
Kangbo SunYang Mingrui
Ahmed El MessaoudiLuo Senwen
54'
51'
Frank AcheampongWeijie Mao
45+4'
Nicolae Stanciu
Hailong Li
45+4'
45'
Weijie Mao
20'
Zhuoyi Lu
Yaw Yeboah
18'
Carlos StrandbergLin Chuangyi
14'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
28
Mu Pengfei
Huang Zihao
2629
Li Suda
Lu Z.
3826
Nemanja Andjelkovic
Lu Peng
214
Jin Yangyang
Serov Traore M.
216
Li Hailong
Mao Weijie
2234
Jin Yonghao
Liao Jintao
406
Edjouma M.
Alimi I.
431
Luo Senwen
Mingrui Y.
277
Yeboah Y.
Stanciu N.
108
Lin Chuangyi
Acheampong F.
3010
Carlos Strandberg
Malele C.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 5 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 2% | 1~15 | 11% | 13% |
| 2% | 16% | 16~30 | 5% | 8% |
| 13% | 22% | 31~45 | 19% | 28% |
| 11% | 22% | 46~60 | 27% | 13% |
| 15% | 8% | 61~75 | 9% | 13% |
| 34% | 27% | 76~90 | 25% | 22% |