KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
10/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
14-05
2026
Sion
FC Lugano
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
17-05
2026
FC Lugano
Basel
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
14-05
2026
Basel
St. Gallen
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
17-05
2026
St. Gallen
FC Thun
7 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
24-05
2026
St. Gallen
Stade Ouchy
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Lugano và St. Gallen vào 19:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ezgjan Alioski
90+8'
90+7'
90+6'
Lukas Daschner
Renato Steffen
90+5'
Hicham Mahou
90+3'
90+3'
90+3'
Diego Besio
Elias PihlstromAnto Grgic
86'
84'
Nevio ScherrerAliou Balde
Hicham MahouHadj Mahmoud
78'
Mattia BottaniLars Lukas Mai
78'
77'
Carlo Boukhalfa
74'
Lukas Gortler
Hannes Delcroix
73'
72'
Lukas Daschner
Georgios KoutsiasKevin Behrens
69'
Ezgjan AlioskiYanis Cimignani
69'
69'
Mihailo Stevanovic
66'
Hugo Vandermersch
Hadj MahmoudKevin Behrens
53'
Renato Steffen
52'
46'
Joel RuizJozo Stanic
46'
Mihailo StevanovicAlessandro Vogt
32'
Diego BesioNino Weibel
31'
Nino Weibel
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-5-2 Khách
16
von Ballmoos D.
Zigi L. A.
13
Delcroix H.
Kleine-Bekel C. N.
317
Mai L. L.
Stanic J.
46
Papadopoulos A.
Okoroji C.
3621
Cimignani Y.
Vandermersch H.
288
Grgic A.
Gortler L.
1625
Bislimi U.
Daschner L.
1046
Zanotti M.
Boukhalfa C.
1129
Mahmoud H.
Nino Weibel
6691
Behrens K.
Vogt A.
1811
Steffen R.
Balde A.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.4 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 57.5% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 27% | 1~15 | 15% | 15% |
| 12% | 9% | 16~30 | 18% | 7% |
| 16% | 11% | 31~45 | 12% | 21% |
| 16% | 6% | 46~60 | 0% | 7% |
| 24% | 14% | 61~75 | 24% | 10% |
| 18% | 27% | 76~90 | 24% | 34% |