KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
10/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Vasteras SK
AIK Solna
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Hammarby
AIK Solna
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
AIK Solna
IK Sirius FK
20 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
Djurgardens
IK Sirius FK
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Djurgardens
Brommapojkarna
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
Mjallby AIF
Djurgardens
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AIK Solna và Djurgardens vào 19:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Joel AsoroBo Asulv Hegland
Amel MujanicDino Besirevic
88'
86'
Bo Asulv HeglandKristian Lien
Bersant Celina
82'
80'
Lars Erik Oskar FalleniusPatric Karl Emil Aslund
79'
Daniel StenssonHampus Finndell
75'
Adam Stahl
Stanley Wilson
74'
Taha AyariAxel Kouame
73'
Dino BesirevicAron Csongvai
64'
62'
Mikael Neville AndersonJeppe Okkels
62'
Adam StahlMax Larsson
Kevin Filling
57'
Victor AnderssonZadok Yohanna
46'
45+2'
Mikael MarquesBo Asulv Hegland
30'
Max Larsson
Kevin FillingZadok Yohanna
22'
16'
Miro TenhoBo Asulv Hegland
10'
Hampus Finndell
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
15
Nordfeldt K.
Rinne J.
3510
Celina B.
Johansson P.
221
Wilson S.
Tenho M.
525
Cisse I.
Marques M.
2133
Csongvai A.
Max Larsson
2417
Thychosen M.
Siltanen M.
208
Hove J.
Finndell H.
1448
A.Kouame
P.Åslund
819
Besirovic D.
B.Hegland
1629
Filling K.
Okkels J.
1936
Yohanna Z.
K.Lien
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 6.8 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 17% | 1~15 | 20% | 3% |
| 11% | 13% | 16~30 | 10% | 30% |
| 11% | 20% | 31~45 | 20% | 12% |
| 19% | 8% | 46~60 | 6% | 9% |
| 13% | 12% | 61~75 | 14% | 21% |
| 36% | 29% | 76~90 | 27% | 24% |