KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
10/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
15-05
2026
Tartu JK Tammeka
FC Nomme United
5 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
FC Kuressaare
FC Nomme United
10 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
29-05
2026
FC Nomme United
FC Flora Tallinn
19 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-05
2026
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
Trans Narva
Paide Linnameeskond
10 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
23-05
2026
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Nomme United và Paide Linnameeskond vào 21:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
89'
Ramon Smirnov
Aleksandr AltebergKarl Laanelaid
86'
81'
Gerdo JuhkamRomet Nigula
Andre Frolov
80'
75'
Cham P. A.Gustavo Daniel Cabral
Bruno Vain
66'
Egert OunapuuKoen Oostenbrink
65'
Bruno VainOwusu Dacosta
65'
65'
Henri AnierVictor Hugo dos Santos de Sa
59'
Henri AnierMomodou Jobarteh
59'
Ramon SmirnovMartin Miller
Gert Kabal
56'
Gert Kabal
47'
34'
Gustavo Daniel Cabral
14'
Daniel LutsMartin Miller
9'
Gustavo Daniel Cabral
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Georg Lagus
Ebrima Jarju
996
Palts M.
Lilander M.
226
Oostenbrink K.
Victor Hugo
355
Chanda R.
Pedro Andrade Drozina
445
Jarvelaid H.
Romet Nigula
2410
Frolov A.
Daniel Cabral
624
Kabal G.
Hoim O.
2823
Laanelaid K.
Jobarteh M.
1416
Dacosta O.
Miller M.
1049
Zakaria Beglarishvili
Luts D.
7720
Kevin Matas
Badamosi A.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 49.1% | Phạm lỗi | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 10% | 8% |
| 15% | 9% | 16~30 | 18% | 11% |
| 13% | 29% | 31~45 | 12% | 5% |
| 11% | 19% | 46~60 | 21% | 11% |
| 17% | 8% | 61~75 | 16% | 17% |
| 23% | 17% | 76~90 | 20% | 44% |