KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Euro U17
01/06 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
World Cup U17
Cách đây
19-11
2026
Pháp U17
Haiti U17
171 Ngày
World Cup U17
Cách đây
22-11
2026
Pháp U17
Saudi Arabia U17
174 Ngày
World Cup U17
Cách đây
25-11
2026
U17 Uruguay
Pháp U17
177 Ngày
World Cup U17
Cách đây
19-11
2026
Mỹ U17
Montenegro U17
171 Ngày
World Cup U17
Cách đây
22-11
2026
Algeria U17
Montenegro U17
174 Ngày
World Cup U17
Cách đây
25-11
2026
Montenegro U17
Chilê U17
177 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pháp U17 và Montenegro U17 vào 18:30 ngày 01/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kenan Doganay
70'
Joshua Dago
68'
Kenan Doganay
60'
Joshua Dago
56'
Christ Batola
45'
44'
Leo Lemaitre
40'
31'
30'
Nikola Vukoje
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 0 |
| 3.2 | Phạt góc | 0 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 5% | 1~15 | 12% | 5% |
| 12% | 21% | 16~30 | 20% | 21% |
| 19% | 31% | 31~45 | 24% | 19% |
| 17% | 13% | 46~60 | 12% | 5% |
| 21% | 13% | 61~75 | 8% | 21% |
| 21% | 15% | 76~90 | 24% | 25% |