KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
10/05 22:25
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Bataeh và Al-Sharjah vào 22:25 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Nicolas ClementeOusmane Camar
90+1'
Mohamed Firas Ben LarbiIgor Coronado
89'
Igor Coronado
Alvaro de Oliveira
88'
Ivonei Junior Da Silva RabeloJuninho
66'
Ruan Santos
59'
Diney Borges
57'
Alvaro de OliveiraSekou Lega
53'
53'
Arshia SarshoghGeronimo Gaston Poblete
46'
Khaled EbraheimMaro Katinic
30'
Shaheen Abdalla Abdelrahman Shaheen
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
44
Ali I.
Adel Al Hosani
4016
Gianluca Muniz Estevam
Katinic M.
54
Ruan Santos
Abdulrahman S.
423
Borges D.
Cho Yu-Min
2030
Keita O.
Prijovic V.
3396
Marwan Fahad
Hassan M.
887
Juninho
Poblete G.
85
Neto
Harib A.
156
Ganiev A.
Igor Coronado
7710
Juma M.
Luanzinho
1170
Lega S.
Camara O.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.4 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 44.8% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 13% | 16% |
| 3% | 8% | 16~30 | 17% | 19% |
| 15% | 24% | 31~45 | 19% | 16% |
| 15% | 8% | 46~60 | 21% | 17% |
| 28% | 13% | 61~75 | 15% | 14% |
| 21% | 32% | 76~90 | 13% | 16% |