KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
10/05 22:25
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Baniyas và Shabab Al Ahli vào 22:25 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Saeid Ezzatolahi Afagh
84'
João MarceloBreno Cascardo Lemos
69'
Sardar AzmounMohammad Juma
69'
Elian Mateo IralaSebastian Gonzalez
69'
Thiago Sá Gomes ScarpinoEid Khamis Eid
Mackenzie HuntFawaz Awana Al-Musabi
66'
Khalfan Mubarak Khalfan Alrezzi AlshamsiSuhail Alnoobi
66'
Solomon SosuLeonel Wamba
66'
Fawaz Awana Al-MusabiOtabek Shukurov
64'
Fawaz Awana Al-Musabi
63'
56'
Waleed R.Hamad Abdullah
Alhassan KoromaNassim Chadli
55'
Nassim Chadli
47'
39'
Mohammed Al Mansouri
37'
Eid Khamis Eid
Lionel VerdeSaviour Godwin
34'
Lionel VerdeYoussoufou Niakate
27'
10'
Mohammed Al Mansouri
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
55
Mohamed F.
Hamad Abdullah
2223
Khamis Saleh
Alnuaimi E. K.
262
Camara M.
Igor Gomes
2525
Djekovic N.
Renan
1318
Al Noobi S.
Mersad Seifi
2363
Shukurov O.
Ezatolahi S.
67
Fawaz Awana Al-Musabi
Breno
8077
Saviour G.
Gonzalez Baquero S.
2842
Wamba L.
Yuri
5770
Chadli N.
Mohammad Juma
1812
Youssoufou Niakate
Mateusao
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 16.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 13% | 12% |
| 20% | 11% | 16~30 | 13% | 7% |
| 20% | 14% | 31~45 | 25% | 24% |
| 17% | 22% | 46~60 | 13% | 19% |
| 14% | 12% | 61~75 | 11% | 14% |
| 17% | 25% | 76~90 | 22% | 21% |