KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
10/05 22:25
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dabba Al-Fujairah và Ajman Club vào 22:25 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Habib Yousuf
Khaled AlblooshiIago Santos
90+4'
84'
Fradj Ben NjimaAbdulla Al Balooshi
84'
Mohamed IsmailSaad El Hadani
Midana CassamaAndrigo Oliveira de Araujo
82'
Mohanad Ali
82'
75'
Ismail Moumen
60'
Jabrane YahyaVictor Henrique
60'
Silva LithierryBilal Yousif
55'
Biro
51'
Abdalla Saleh
Rashed Mohamed OmerDrissa Coulibaly
46'
Khalid Mubarak
37'
33'
Abdalla SalehAbdulrahman Rakan
27'
Abdulrahman Rakan
Andrigo Oliveira de Araujo
6'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
12
Mohamed Al Rowaihy
Ali Al Hosani
8122
Takashi Uchino
Suliman S.
45
Rashed M.
Rakan A.
24
Iago
Zajkov G.
535
Khalid Mubarak
Al Balooshi A.
326
Habib Yousuf
Biro
2077
Cabral S.
Bilal Yousif
2611
Carlinhos
Moumen I.
1851
Khaled Alsaleh
Henrique V.
997
Andrigo
Walid Azarou
960
Coulibaly D.
El Hadani S.
48Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 17.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 34.3% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 2% | 1~15 | 13% | 11% |
| 21% | 19% | 16~30 | 9% | 18% |
| 15% | 17% | 31~45 | 18% | 22% |
| 24% | 17% | 46~60 | 18% | 15% |
| 15% | 17% | 61~75 | 9% | 11% |
| 18% | 26% | 76~90 | 29% | 20% |