KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

UEFA Nations League
04/10 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
INT FRL
Cách đây
27-03
2026
Azerbaijan
St. Lucia
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
01-10
2026
Azerbaijan
Liechtenstein
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
14-11
2026
Liechtenstein
Azerbaijan
40 Ngày
INT FRL
Cách đây
30-09
2026
Lithuania
Andorra
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
17-11
2026
Lithuania
Liechtenstein
43 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Azerbaijan và Lithuania vào 20:00 ngày 04/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
21
Abdulakh KhaybulaevTural Bayramov
25
Abdulakh Khaybulaev
33
43
Modestas Vorobjovas
Vusal IsgandarliTural Bayramov
46
46
Lukas MichelbrinkModestas Vorobjovas
46
Kipras KazukolovasEdgaras Utkus
54
Artur Dolznikov
Abdulakh Khaybulaev
53
Vusal Isgandarli
57
Emil SafarovOruc Mammadov
64
Renat DadashovAbdulakh Khaybulaev
64
67
Motiejus BurbaAdrian Lickunas
68
Eligijus JankauskasVykintas Slivka
Ceyhun NuriyevAleksey Isaev
80
83
Ignas VenckusRokas Lekiatas
Elvin BadalovTellur Mutallimov
88
Elvin Badalov
90+2

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
2
Rahman Dashdamirov
Tomas Svedkauskas
12
6
Abdulakh Khaybulaev
Rokas Lekiatas
20
15
Badavi Huseynov
Adrian Lickunas
21
4
Rahil Mammadov
Modestas Vorobjovas
6
10
Mahir Madatov
Gvidas Gineitis
15
7
Tural Bayramov
Justas Lasickas
13
3
Rufat Abbasov
Vykintas Slivka
14
19
Tellur Mutallimov
Vilius Armalas
18
1
Emil Balayev
Edgaras Utkus
3
20
Aleksey Isaev
Armandas Kucys
10
18
Oruc Mammadov
Artur Dolznikov
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng0.6
2Bàn thua1.9
17Bị sút trúng mục tiêu13.8
3.3Phạt góc3.2
2.2Thẻ vàng2.4
11.3Phạm lỗi14.6
40.1%Kiểm soát bóng42.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%8%1~159%13%
3%8%16~3022%21%
23%32%31~4516%9%
3%20%46~6016%13%
20%16%61~7518%19%
30%16%76~9016%23%