KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

UEFA Nations League
04/10 01:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Switzerland
North Macedonia
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
14-11
2026
Slovenia
Switzerland
41 Ngày
UEFA NL
Cách đây
17-11
2026
Switzerland
Scotland
44 Ngày
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Scotland
Slovenia
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
14-11
2026
Slovenia
Switzerland
41 Ngày
UEFA NL
Cách đây
17-11
2026
North Macedonia
Slovenia
44 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Thụy Sĩ và Slovenia vào 01:45 ngày 04/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
2
Zan VipotnikAljosa Matko
Erik Janza
10
23
Zan Vipotnik
27
David Zec
29
Vanja Drkusic
Dan Ndoye
38
Michel Aebischer
40
46
David BrekaloVanja Drkusic
58
Jaka Bijol
65
Tjas BegicAljosa Matko
65
Adam Gnezda CerinSandi Lovric
Sascha BritschgiRicardo Rodriguez
67
Djibril SowMichel Aebischer
67
Winsley BoteliZeki Amdouni
77
78
Zan CelarZan Vipotnik
79
Erik Janza
Fabian RiederDan Ndoye
87
Adrian BajramiZachary Athekame
87
89
Tomi HorvatDanijel Sturm

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
4
Nico Elvedi
Jan Oblak
1
13
Ricardo Rodriguez
Vanja Drkusic
21
5
Manuel Akanji
Jaka Bijol
6
16
Zachary Athekame
David Zec
17
14
Ardon Jashari
Mark Zabukovnik
4
8
Remo Freuler
Erik Janza
13
9
Johan Manzambi
Aljosa Matko
20
11
Dan Ndoye
Sandi Lovric
8
1
Gregor Kobel
Zan Karnicnik
2
20
Michel Aebischer
Zan Vipotnik
18
10
Zeki Amdouni
Danijel Sturm
15
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng0.9
0.8Bàn thua1.2
8.6Bị sút trúng mục tiêu10.6
4.1Phạt góc3.4
0.9Thẻ vàng2.1
9.5Phạm lỗi13.7
56.9%Kiểm soát bóng45.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%11%1~1510%17%
25%27%16~307%20%
20%9%31~4510%14%
10%13%46~605%22%
13%18%61~7526%11%
20%18%76~9039%14%