KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
17/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
23-05
2026
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda
5 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
28-05
2026
Kaisar Kyzylorda
FK Yelimay Semey
11 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-06
2026
FK Kaspyi Aktau
Kaisar Kyzylorda
26 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
23-05
2026
Tobol Kostanay
Ordabasy
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
28-05
2026
FK Atyrau
Tobol Kostanay
10 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-06
2026
Tobol Kostanay
Kyzylzhar Petropavlovsk
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kaisar Kyzylorda và Tobol Kostanay vào 21:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Imoh Ezekiel
90+2'
Adilet Kenesbek
90'
Victor Moses
86'
Adilet KenesbekAybol Abiken
86'
Salamat ZhumabekovMiqueias Cabral Evaristo
77'
76'
Zinadin AzamatLuis guerra
Muslim ZhumatBakdaulet Konlimkos
70'
55'
Kirill GlushchenkovPape Alioune Ndiaye
46'
Mohamed Amine TalalDauren Zhumat
39'
Dauren Zhumat
30'
Zhaslan ZhumashevLuis guerra
12'
Aleksandr ZuevMeyrambek Kalmyrza
Aybol AbikenSultan Askarov
9'
Aybol AbikenVictor Moses
2'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
40
Adam Kovac
Sultan Busurmanov
115
Niyaz Idrisov
Zhagorov N.
213
Tolegenov A.
Ndiaye P.
593
Askarov S.
Marochkin A.
2212
Sovet S.
Kalmyrza M.
8824
Cuckic N.
Tagybergen A.
842
Miqueias Cabral Evaristo
Cisse A.
138
Abiken A.
Zhumat D.
1947
Konlimkos B.
Zhumashev Z.
711
Moses V.
Milovanovic U.
1896
Mukhamed A.
Guerra L.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 26% | 1~15 | 17% | 5% |
| 12% | 8% | 16~30 | 23% | 16% |
| 32% | 16% | 31~45 | 6% | 19% |
| 9% | 10% | 46~60 | 10% | 11% |
| 16% | 16% | 61~75 | 8% | 27% |
| 16% | 22% | 76~90 | 34% | 19% |