KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
17/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Miedz Legnica
Puszcza Niepolomice
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Miedz Legnica và Ruch Chorzow vào 19:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Mateusz SzwochSzymon Szymanski
90'
Mateusz RosolShuma Nagamatsu
Juliusz Letniowski
87'
81'
Mohamed MezghraniMarko Kolar
Mateusz BochnakCezary Polak
73'
Gleb KuchkoOliwier Szymoniak
73'
60'
Aleksander Komor
Kamil Antonik
52'
Jakob SerafinZvonimir Petrovic
46'
Juliusz LetniowskiErdal Rakip
46'
Daniel StanclikMarcel Mansfeld
46'
Erdal Rakip
45'
37'
Marko KolarShuma Nagamatsu
21'
Denis Ventura
11'
Kamil Drygas
8'
Shuma Nagamatsu
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
72
Lucic I.
Bielecki J.
823
Mateusz Grudzinski
Lesniak Paduch N.
2815
Milos Jovicic
Komor A.
2414
Drygas K.
Watson M.
2249
Oliwier Szymoniak
Preisler D.
480
Petrovic Z.
Ventura D.
2523
Rakip E.
Szymon Szymanski
2078
Polak C.
Jendryka J.
1398
Kamil Antonik
Shuma Nagamatsu
1818
Cordoba A.
Patryk Szwedzik
2195
Marcel Mansfeld
Kolar M.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 7.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 22% | 1~15 | 13% | 17% |
| 11% | 16% | 16~30 | 8% | 9% |
| 17% | 20% | 31~45 | 22% | 14% |
| 11% | 10% | 46~60 | 8% | 19% |
| 13% | 18% | 61~75 | 28% | 17% |
| 28% | 14% | 76~90 | 17% | 21% |