KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
17/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalyovka
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-05
2026
Obolon Kiev
LNZ Cherkasy
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kolos Kovalyovka và Obolon Kiev vào 19:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Danylo Alefirenko
90+2'
87'
Oleksandr FeshchenkoRoman Volokhatyi
87'
Rostyslav LyashchukIgor Medynsky
76'
Artem KulakovskyiMaksym Chekh
73'
Roman Volokhatyi
Daniil KhrypchukEduard Kozik
71'
Danill Denisenko
68'
63'
Denys TeslyukTaras Liakh
Danill DenisenkoAnton Salabai
60'
Zakharkiv ZakhariiArdit Tahiri
60'
Anton Salabai
54'
46'
Ivan NesterenkoSergiy Sukhanov
Danylo AlefirenkoIbrahim Kane
46'
Arinaldo RrapajElias Miguel Trevizan Telles
46'
35'
Taras Moroz
29'
Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko
Ardit Tahiri
19'
17'
Dmytro Semenov
4'
Roman Volokhatyi
Đội hình
Chủ 4-1-2-3
4-2-3-1 Khách
1
Matsapura D.
Nazar Fedorivsky
19
Tsurikov A.
Polegenko P.
286
Burda M.
Serhiyovych Zhovtenko O.
443
Kozik E.
Dmytro Semenov
5077
Andriy Ponedelnik
Yevgen Shevchenko
555
Elias Miguel Trevizan Telles
Chekh M.
67
Oleksandr Demchenko
Taras Moroz
420
Gagnidze N.
Medynskyi I.
1317
Anton Salabai
Volokhatyi R.
2011
Tahiri A.
Sergiy Sukhanov
5514
Kane I.
Liakh T.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 2.4 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 6% | 1~15 | 16% | 16% |
| 11% | 15% | 16~30 | 5% | 6% |
| 19% | 27% | 31~45 | 11% | 15% |
| 13% | 12% | 46~60 | 19% | 20% |
| 16% | 15% | 61~75 | 27% | 15% |
| 33% | 24% | 76~90 | 19% | 25% |