KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
17/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
FC Belshina Babruisk
Naftan Novopolock
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
Naftan Novopolock
FC Torpedo Zhodino
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
FK Isloch Minsk
Naftan Novopolock
27 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
Slavia Mozyr
BATE Borisov
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
Slavia Mozyr
FC Belshina Babruisk
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
FC Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Naftan Novopolock và Slavia Mozyr vào 20:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Gleb ZherdevAndrey Solovey
Ilya SeleznevKirill Adamovich
85'
Matvey S.Dmitriy Latykhov
84'
80'
Ilya Kukharchik
76'
Ilya KukharchikAleksandr Dzhigero
76'
VashkevichTerentiy Lutsevich
Muzaffar GurbanovIgnat Pranovich
72'
70'
Ricky NgatchouArseniy Ageev
70'
Mikhail SachkovskiyPavel Chikida
Vasiliy Chernyavskiy
69'
Jonathan John
66'
Vadim Yakovlev
64'
Dmitriy LatykhovShamil Gadzhiev
52'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
13
Kharitonovich A.
Konstantin Veretynskiy
142
Jonathan John
Chikida P.
275
Lebedev A.
Arseniy Ageev
23
Kostomarov N.
Nikita Melnikov
189
Vadim Yakovlev
Anton Lukashov
2239
Fedorenko D.
Dzhigero A.
497
Gadzhiev S.
Likhtin V.
306
Kirill Adamovich
Shevchenko E.
2197
Chernyavskiy V.
Antilevskiy A.
1111
Ignat Pranovich
Terentiy Lutsevich
4420
Alimkhan Zaynivov
Solovey A.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 20% | 1~15 | 21% | 13% |
| 25% | 6% | 16~30 | 14% | 21% |
| 15% | 24% | 31~45 | 14% | 13% |
| 13% | 15% | 46~60 | 10% | 5% |
| 11% | 15% | 61~75 | 17% | 21% |
| 18% | 15% | 76~90 | 17% | 24% |