KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
17/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
22-05
2026
FK Zeleznicar Pancevo
Cukaricki
5 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
23-05
2026
Partizan Belgrade
Radnik Surdulica
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cukaricki và Partizan Belgrade vào 21:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Stefan Milic
Aboubacar Cisse
90'
88'
Bogdan KosticDemba Seck
Milan PavkovVeljko Radosavljevic
80'
Mateo MaravicBojica Nikcevic
80'
Andrej ilićFilip Matijasevic
80'
71'
Bibras NatchoVanja Dragojevic
71'
Andrej KosticSebastian Polter
Srdjan MijailovicDušan Jovančić
71'
Dusan Jovancic
70'
62'
Nemanja TrifunovicOgnjen Ugresic
Aboubacar CisseNebojsa Grujic
57'
46'
Milan RoganovicMateja Milovanovic
Luka Djordjevic
22'
19'
Mateja Milovanovic
Veljko Radosavljevic
13'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
81
Carapic V.
Milosevic M.
116
Strahinja Anđelić
Vukasin Djurdjevic
2413
Maiga I.
Milic S.
4473
Miletic N.
Simic N.
4017
Nikcevic B.
Mateja Milovanovic
526
Djokovic M.
Dragojevic V.
677
Dušan Jovančić
Zdjelar S.
1421
Grujic N.
Seck D.
1919
Luka Djordjevic
Ugresic O.
3686
Radosavljevic V.
Vukotic M.
1122
Matijasevic F.
Polter S.
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 21% | 10% |
| 29% | 23% | 16~30 | 12% | 17% |
| 19% | 23% | 31~45 | 19% | 23% |
| 12% | 11% | 46~60 | 12% | 12% |
| 7% | 15% | 61~75 | 10% | 8% |
| 24% | 15% | 76~90 | 23% | 27% |