KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
17/05 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
24-05
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Công An Hà Nội
6 Ngày
V-League
Cách đây
31-05
2026
Công An Hà Nội
Becamex TP Hồ Chí Minh
13 Ngày
V-League
Cách đây
07-06
2026
Thể Công Viettel
Công An Hà Nội
20 Ngày
V-League
Cách đây
23-05
2026
Thanh Hóa
Hoàng Anh Gia Lai
5 Ngày
V-League
Cách đây
31-05
2026
Thanh Hóa
Ninh Bình FC
13 Ngày
V-League
Cách đây
07-06
2026
SHB Đà Nẵng
Thanh Hóa
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Công An Hà Nội và Thanh Hóa vào 19:15 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
Rogerio Alves dos Santos
90+8'
90+3'
Alan Sebastiao
88'
88'
87'
81'
74'
74'
60'
38'
27'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Nguyen F.
Nguyen V. T.
1788
Van Do Le
Ngoc Ha Doan
2968
Bui Hoang Viet Anh
Nie Y Eli
307
Pendant J.
Huynh Minh Doan
611
Le Pham T. L.
Duc Hoang Ngo
2638
Adou Leygley
Le V. H.
759
Nguyen Dinh Bac
Nguyen Ngoc My
2410
Léo Melo
Truong Thanh Nam
1421
Tran Dinh Trong
Abdurakhmanov O.
7719
Nguyen Quang Hai
Doan N. T.
3472
Alan Sebastiao
Thongkhamsavath D.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 54% | Phạm lỗi | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 13% | 13% |
| 19% | 12% | 16~30 | 17% | 9% |
| 19% | 22% | 31~45 | 17% | 20% |
| 9% | 12% | 46~60 | 17% | 15% |
| 10% | 19% | 61~75 | 10% | 22% |
| 31% | 19% | 76~90 | 24% | 18% |