KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
17/05 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Malaysia
Cách đây
23-05
2026
Johor Darul Takzim
Kuching FA
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kuching FA và Cu-a-la Lăm-pơ vào 19:15 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul HishamKamal Azizi
86'
Amirul AimanAdam Nor Azlin
Moses AtedeJerome Mpacko Etame
83'
Jordan MintahMuhammad Ramadhan Saifullah Usman
83'
75'
Gorka LarruceaVictor Ruiz Abril
75'
Syazwan AndikMadger Antonio Gomes Aju
Joao PedroScott Woods
67'
Ahmad Nawaf Abdel Aziz IsraiwahRonald Ngah
67'
Jimmy RaymondMuhammad Danial Amier Bin Norhisham
67'
56'
Kpah ShermanNicolao Manuel Dumitru Cardoso
55'
Madger Antonio Gomes Aju
48'
Jerome Mpacko Etame
29'
23'
Adam Nor Azlin
Đội hình
Chủ
Khách
3
Rodney Celvin
Kenny Pallraj Davaragi
2123
Farhan A.
Lytvyn D.
967
Saifullah R.
Yahya Z.
821
Amier D.
Dumitru N.
4811
Mpacko Etame J.
Azizi K.
435
James Okwuosa
Lambert D.
125
Woods S.
Gomes M.
577
Yuki Tanigawa
Quincy Kammeraad
118
Ronald Ngah
Azlin A.
310
Petrus Shitembi
Lambert R.
620
Nadzli Haziq
Ruiz V.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.2 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 52.9% | Phạm lỗi | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 6% | 1~15 | 13% | 13% |
| 9% | 14% | 16~30 | 13% | 13% |
| 29% | 10% | 31~45 | 18% | 11% |
| 9% | 12% | 46~60 | 22% | 16% |
| 25% | 22% | 61~75 | 9% | 16% |
| 12% | 34% | 76~90 | 22% | 27% |