KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Malaysia
17/05 19:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
ASEAN CC
Cách đây
20-05
2026
Selangor PB
Buriram United
3 Ngày
ASEAN CC
Cách đây
27-05
2026
Buriram United
Selangor PB
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Selangor PB và PDRM FA vào 19:15 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mukhairi Ajmal
90+7'
Fazly Mazlan
90'
Izwan Yuslan
53'
50'
Kashim Oluwasegun
Mukhairi Ajmal
45'
Alvin FortesIzwan Yuslan
29'
Alvin Fortes
27'
25'
Irfan Fazail
Mukhairi AjmalAlvin Fortes
8'

Đội hình

Chủ
Khách
14
Zikri Khalili
Awad F.
77
11
Fortes A.
Muhammad Asri Muhamad
20
3
Abualnadi M.
Irfan Fazail
7
4
Ankrah R.
Amir Saiful
19
19
Jeon Seung-Min
Sufi A.
29
76
Izwan Yuslan
Azmin F.
89
33
Kalamullah Al-Hafiz
Tae-su Park
15
17
Ji-ho Kim
Alif Naquiddin
26
10
Mukhairi Ajmal
Ahmad S.
32
43
Bashah S.
Oluwasegun K.
8
55
Haikal H.
Badrul Fadzli
13
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.3Bàn thắng0.7
0.6Bàn thua3.2
9.6Bị sút trúng mục tiêu20.1
6.7Phạt góc1.6
1.5Thẻ vàng1.6
10Phạm lỗi0
56%Kiểm soát bóng37%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%19%1~157%11%
16%14%16~303%9%
16%14%31~4525%16%
17%28%46~6022%22%
20%14%61~7518%16%
14%9%76~9022%23%