KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
17/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Heerenveen và Ajax Amsterdam vào 19:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luuk BrouwersRingo Meerveld
87'
85'
Maher CarrizoMika Godts
Eser GurbuzLuca Oyen
84'
Lasse Selvag NordasDylan Vente
84'
79'
Kasper DolbergSean Steur
Hristiyan PetrovVasilios Zagaritis
75'
70'
Youri Regeer
69'
Rayane BounidaSteven Berghuis
69'
Youri RegeerDavy Klaassen
58'
Lucas Oliveira Rosa
26'
Jorthy Mokio
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
22
B.Klaverboer
Paes M.
2619
Zagaritis V.
Gaaei A.
33
M.Willemsen
Itakura K.
44
Kersten S.
Baas Y.
1545
O.Braude
Rosa L.
26
van Overeem J.
Steur S.
4816
M.Linday
Mokio J.
2411
Oyen L.
Klaassen D.
1810
Meerveld R.
Berghuis S.
2320
Trenskow Jacob
Weghorst W.
259
Vente D.
Godts M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 18.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1% | 16% | 1~15 | 8% | 15% |
| 15% | 18% | 16~30 | 20% | 2% |
| 21% | 21% | 31~45 | 16% | 10% |
| 20% | 16% | 46~60 | 22% | 28% |
| 18% | 10% | 61~75 | 16% | 15% |
| 23% | 16% | 76~90 | 14% | 28% |