KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
17/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PSV Eindhoven và FC Twente Enschede vào 19:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Robin PropperKristian Hlynsson
88'
Marko PjacaRuud Nijstad
Ricardo Pepi
84'
Myron BoaduDennis Man
77'
73'
Arno VerschuerenSondre Holmlund Orjasaeter
73'
Ricky van WolfswinkelRamiz Zerrouki
Couhaib DriouechIvan Perisic
71'
Ismael Saibari Ben El BasraNoah Fernandez
71'
Joey VeermanGuus Til
71'
65'
Stav Lemkin
63'
Mathias Ullereng KjoloDaouda Weidmann
Guus TilDennis Man
56'
Dennis ManIvan Perisic
53'
Anass Salah-EddineKiliann Sildillia
46'
Noah FernandezKiliann Sildillia
44'
Sergino Dest
33'
Ricardo Pepi
22'
16'
Sondre Holmlund OrjasaeterDaouda Weidmann
Ryan FlamingoIvan Perisic
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
32
Kovar M.
Tyton P.
228
Dest S.
van Rooij B.
283
Gasiorowski Y.
Lemkin S.
236
Flamingo R.
Ruud Nijstad
4325
Sildillia K.
M.Rots
3931
Fernandez N.
Zerrouki R.
610
Wanner P.
Weidmann D.
425
Perisic I.
Rots D.
1120
Til G.
Hlynsson K.
1427
Man D.
Orjasaeter S.
279
Pepi R.
Lammers S.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 60.4% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 4% | 1~15 | 16% | 14% |
| 18% | 14% | 16~30 | 14% | 5% |
| 13% | 14% | 31~45 | 23% | 14% |
| 13% | 31% | 46~60 | 11% | 17% |
| 9% | 15% | 61~75 | 16% | 23% |
| 24% | 20% | 76~90 | 16% | 20% |