KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
17/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sparta Rotterdam và SBV Excelsior vào 19:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Milan Zonneveld
90+3'
Milan ZonneveldTobias Lauritsen
90+1'
Patrick Van Aanholt
89'
86'
Adam CarlenNoah Naujoks
86'
Szymon WlodarczykDerensili Sanches Fernandes
Jens ToornstraJoshua Kitolano
79'
75'
Jerroldino ArmantradingMike van Duinen
Teo Quintero
71'
Patrick Van AanholtGiannino Vianello
71'
Jonathan Alexander De GuzmanShunsuke Mito
71'
64'
Ilias BronkhorstRick Meissen
62'
Noah NaujoksGyan de Regt
Julian Baas
54'
Ayoni Santos
53'
50'
Arthur Zagre
Julian BaasPelle Clement
46'
Milan ZonneveldSaid Bakari
46'
Vito van Crooij
40'
14'
Giannino Vianello
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Drommel J.
van Gassel S.
15
Vianello G.
Meissen R.
34
Quintero T.
Widell C.
43
Young M.
Schouten L.
142
Bakari S.
Zagre A.
126
Clement P.
Naujoks N.
108
Kitolano J.
Hartjes L.
2011
Mito S.
I.Yegoian
2310
van Crooij V.
Fernandes Sanches D.
307
Santos A.
van Duinen M.
299
Lauritsen T.
de Regt G.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 6% | 11% |
| 9% | 12% | 16~30 | 8% | 13% |
| 19% | 20% | 31~45 | 18% | 13% |
| 19% | 7% | 46~60 | 14% | 27% |
| 11% | 12% | 61~75 | 22% | 15% |
| 28% | 30% | 76~90 | 32% | 15% |