KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
17/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Utrecht và Fortuna Sittard vào 19:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rafik el ArguiouiDani De Wit
82'
79'
Alen HalilovicKaj Sierhuis
79'
Tristan SchenkhuizenPhilip Brittijn
79'
Moussa GbemouYassin Oukili
Siebe HoremansNiklas Brondsted Vesterlund Nielsen
72'
David MinaGjivai Zechiel
65'
Nick ViergeverMike Eerdhuijzen
64'
Adrian BlakeJesper Karlsson
64'
David MinaSebastien Haller
63'
55'
Yassin Oukili
46'
Mohammed Amine IhattarenDimitrios Limnios
46'
Ivo Daniel Ferreira Mendonca PintoJustin Hubner
Dani De WitGjivai Zechiel
39'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Barkas V.
Branderhorst M.
3116
El Karouani S.
Van Ottele S.
644
Eerdhuijzen M.
Hubner J.
283
van der Hoorn M.
P.Brittijn
2323
Vesterlund N.
Kasanwirjo N.
2121
G.Zechiël
Oukili Y.
527
A.Engwanda
Duijvestijn L.
7011
Karlsson J.
Dahlhaus J.
820
de Wit D.
Limnios D.
1810
Cathline Y.
Sierhuis K.
991
Haller S.
Peterson K.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 44.5% | Kiểm soát bóng | 43.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 20% | 1~15 | 15% | 19% |
| 6% | 11% | 16~30 | 11% | 17% |
| 19% | 20% | 31~45 | 6% | 14% |
| 21% | 20% | 46~60 | 28% | 12% |
| 10% | 15% | 61~75 | 13% | 11% |
| 21% | 11% | 76~90 | 24% | 25% |