KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
17/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Austria Wien và LASK Linz vào 19:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Florian FleckerKasper Poul Molgaard Jorgensen
89'
Kebe CheikneMelayro Bogarde
Matteo SchablasLee Tae seok
85'
Lee Kang HeeAbubakar Barry
85'
82'
Christoph LangSascha Horvath
82'
Lukas KacavendaKrystof Danek
77'
Ismaila CoulibalySasa Kalajdzic
Kelvin BoatengPhilipp Maybach
77'
76'
Melayro BogardeSasa Kalajdzic
Florian WustingerManfred Fischer
69'
Vasilije MarkovicSanel Saljic
68'
Johannes Handl
60'
59'
George Bello
49'
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Abubakar Barry
44'
38'
Xavier MbuyambaSasa Kalajdzic
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-3-2 Khách
1
Sahin-Radlinger S.
L.Jungwirth
124
T.Plavotić
Molgaard Jorgensen K. P.
2046
Handl J.
Mbuyamba X.
328
Wiesinger P.
Alemao
4317
Lee Tae-Seok
Andrade A.
166
Maybach P.
Bello G.
25
Barry A.
Danek K.
926
Ranftl R.
Bogarde M.
620
S.Šaljić
Horvath S.
3030
Fischer M.
Kalajdzic S.
1019
Eggestein J.
Adeniran S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 11 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 20% | 29% |
| 21% | 14% | 16~30 | 23% | 17% |
| 20% | 17% | 31~45 | 16% | 11% |
| 21% | 14% | 46~60 | 13% | 14% |
| 10% | 17% | 61~75 | 6% | 5% |
| 16% | 17% | 76~90 | 18% | 20% |