KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
17/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Red Bull Salzburg và TSV Hartberg vào 19:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Damjan KovacevicEmmanuel Ojukwu
86'
Emmanuel OjukwuLukas Fridrikas
Kerim AlajbegovicStefan Lainer
83'
78'
Lukas Spendlhofer
75'
Julian Peter GollesHabib Coulibaly
72'
Konstantin SchoppPaul Komposch
72'
Damjan KovacevicLuca Pazourek
72'
Maximilian FillaferMarco Hoffmann
Aleksa TerzicFrans Kratzig
70'
Enrique AguilarDamir Redzic
61'
Edmund BaidooYorbe Vertessen
46'
Karim KonateKarim Onisiwo
46'
42'
Fabian Wilfinger
Yorbe Vertessen
36'
22'
Marco HoffmannFabian Wilfinger
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-3-2 Khách
1
Schlager A.
T.Hülsmann
4013
F.Krätzig
Heil J.
2821
Drexler T.
Komposch P.
1491
A.Chase
Spendlhofer L.
1922
Lainer S.
Coulibaly H.
65
S.Diabaté
L.Pazourek
224
Redzic D.
F.Wilfinger
1827
Alajbegovic K.
Markus B.
48
Kitano S.
Kainz T.
2311
Vertessen Y.
L.Fridrikas
309
Onisiwo K.
Hoffmann M.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 17% | 1~15 | 2% | 15% |
| 17% | 15% | 16~30 | 17% | 7% |
| 17% | 15% | 31~45 | 21% | 7% |
| 12% | 15% | 46~60 | 14% | 12% |
| 10% | 17% | 61~75 | 21% | 12% |
| 17% | 11% | 76~90 | 21% | 41% |