KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
17/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Livingston và Kilmarnock vào 20:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Babacar FatiMacauley Tait
85'
84'
Euan BowieDominic Thompson
70'
Bradley Lyons
Sam CulbertLewis Smith
66'
66'
David WatsonNicky Clescenco
62'
Ethan BrownGeorge Stanger
62'
Jack ThomsonAaron Tshibola
58'
Joe HugillRobbie Deas
Joshua ZimmermanBarry McKay
56'
Jon NoubleRobbie Muirhead
56'
Aidan DenholmEmmanuel Danso
56'
53'
Findlay CurtisDominic Thompson
46'
Bradley LyonsMichael Schjonning Larsen
38'
Dominic Thompson
34'
Nicky ClescencoGreg Kiltie
Emmanuel Danso
31'
24'
Joe HugillDominic Thompson
Steve MayBarry McKay
19'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-2-1 Khách
28
Prior J.
Stryjek M.
126
Montano C.
Schjonning-Larsen M.
2127
Wilson D.
Stanger G.
1423
Kabongolo B.
Deas R.
62
C.Kerr
Thompson D.
325
Tait M.
Curtis F.
5220
Emmanuel Danso
Tshibola A.
3610
McKay B.
Lowery T.
1817
May S.
Kiltie G.
1115
Smith L.
Nicky Clescenco
209
Muirhead R.
Hugill J.
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 17.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 13% | 1~15 | 22% | 16% |
| 12% | 16% | 16~30 | 17% | 13% |
| 12% | 21% | 31~45 | 9% | 8% |
| 25% | 13% | 46~60 | 9% | 21% |
| 9% | 13% | 61~75 | 9% | 16% |
| 21% | 21% | 76~90 | 30% | 24% |