KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
17/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Nordic United FC
IK Brage
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
IFK Varnamo
Nordic United FC
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
10-06
2026
Nordic United FC
Ostersunds FK
23 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Falkenbergs FF
IFK Varnamo
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
Falkenbergs FF
IK Oddevold
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
10-06
2026
Sandvikens IF
Falkenbergs FF
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Assyriska United IK và Falkenbergs FF vào 20:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shergo Shhab
87'
Nhome DaneylEmmanuel Swedi
86'
86'
Gabriel JohanssonNils Bertilsson
Shergo ShhabAziz Harabi
78'
75'
Lion BeqiriMelker Nilsson
75'
Lassina SangareOskar Lindberg
Adi FisicKalipha Jawla
72'
72'
Elias MohammadHampus Kallstrom
72'
Hugo KomanoAlbin Andersson
Christian AphremNiklas Soderberg
60'
Shergo ShhabLorent Mehmeti
60'
59'
Albin AnderssonHampus Kallstrom
48'
Nils BertilssonOskar Lindberg
Amar EminovicTeo Gronborg
46'
45'
Albin AnderssonOskar Lindberg
27'
Albin Andersson
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
30
Eskelinen W.
Andersson A.
124
Theodor Johansson
Borgstrom L.
62
Behnan M.
Tim Stalheden
477
Jonathan Gursac
Salo A.
2321
Swedi E.
Bertilsson N.
820
Harabi A.
Noel Hansson
55
Andersson E.
Nilsson M.
288
Teo Gronborg
Lindberg O.
1922
Soderberg N.
Godwin Aguda
3010
Lorent Mehmeti
Kallstrom H.
1117
Kalipha Jawla
Andersson A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 2.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 21% | 1~15 | 18% | 8% |
| 10% | 18% | 16~30 | 9% | 14% |
| 13% | 14% | 31~45 | 6% | 14% |
| 18% | 9% | 46~60 | 9% | 11% |
| 24% | 11% | 61~75 | 27% | 17% |
| 24% | 24% | 76~90 | 30% | 34% |