KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Thụy Điển
17/05 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-05
2026
IFK Norrkoping
Osters IF
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
Osters IF
Norrby IF
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
10-06
2026
Osters IF
IFK Varnamo
23 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Norrby IF
Ljungskile SK
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
Ljungskile SK
Varbergs BoIS FC
12 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
10-06
2026
IK Brage
Ljungskile SK
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Osters IF và Ljungskile SK vào 20:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Hugo BorstamDaniel Ljung
90+1'
Shakur OmarFilip Ambroz
90'
Issaka Seidu
86'
Daniel LagerlofDaniel Ljung
Al-Hussein ShakirSebastian Starke Hedlund
81'
Gideon Mensah
78'
77'
Mehmet UzelDavid Frisk
63'
Isaac ShearsLukas Corner
62'
Jonathan LiljedahlAlfons Boren
Kalle WendtFilip Olsson
58'
Raymond AdjeiAapo Maenpaa
58'
Matias TamminenLinus Carlstrand
58'
52'
Daniel LjungLukas Corner
Daniel Ask
23'
12'
Alfons BorenLukas Corner

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
C.Lundahl Persson
Eriksson L.
1
14
Olsson D.
Reljanovic E.
16
4
Hedlund S.
Maric I.
69
5
Adolfsson M.
Mensah G.
60
2
Maenpaa A.
I.Seidu
4
11
Olsson F.
Ambroz F.
10
17
Hannes Bladh Pijaca
Ljung D.
71
8
Ask D.
Lagerlof D.
14
23
Samuel Burakovsky
David Frisk
15
9
Carlstrand L.
Corner L.
99
10
Oscar U.
Boren A.
27
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.2
1.7Bàn thua0.8
10.6Bị sút trúng mục tiêu7.6
5.3Phạt góc6.9
1.7Thẻ vàng1.8
14Phạm lỗi12.4
48.9%Kiểm soát bóng51.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%6%1~1516%25%
7%17%16~3014%18%
15%17%31~4513%18%
19%20%46~6022%3%
7%17%61~759%9%
29%20%76~9022%25%