KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
17/05 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arminia Bielefeld và Hertha BSC Berlin vào 20:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Semir Telalovic
90+3'
Semir TelalovicJannik Rochelt
90+2'
87'
Toni LeistnerPascal Klemens
Roberts UldrikisStefano Russo
86'
83'
Niklas HildebrandtFabian Reese
83'
Soufian GouramKennet Eichhorn
Felix HagmannChristopher Lannert
80'
Jannik RocheltMarius Worl
80'
Noah-Joel Sarenren-BazeeMonju Momuluh
79'
Stefano Russo
74'
Semir TelalovicJoel Grodowski
72'
Maximilian Bauer
67'
Monju MomuluhMael Corboz
65'
62'
Diego DemmePaul Seguin
62'
Kevin SessaJanne Berner
Joel Grodowski
60'
Joel GrodowskiArne Sicker
59'
Joel GrodowskiMonju Momuluh
49'
37'
Linus GechterJulian Eitschberger
Đội hình
Chủ 4-2-2-2
4-2-3-1 Khách
1
Kersken J.
Ernst T.
117
Sicker A.
Eitschberger J.
219
M.Großer
Gechter L.
445
Bauer M.
Kolbe N.
2724
C.Lannert
Berner J.
348
Schreck S.
Eichhorn K.
2321
Russo
P.Klemens
416
Corboz M.
Cuisance M.
1038
M.Wörl
Seguin P.
3011
Grodowski J.
Reese F.
1114
T.Momuluh
Gronning S.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 20% | 16% |
| 25% | 11% | 16~30 | 12% | 8% |
| 13% | 20% | 31~45 | 12% | 18% |
| 16% | 14% | 46~60 | 16% | 13% |
| 13% | 12% | 61~75 | 14% | 18% |
| 18% | 25% | 76~90 | 22% | 21% |