KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
17/05 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Greuther Furth và Fortuna Dusseldorf vào 20:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Florian Kastenmeier
Doni Arifi
90+4'
Reno Munz
90+3'
Brynjar Ingi BjarnasonGian-Luca Itter
89'
82'
Jesper Daland
82'
Jesper DalandChristopher Lenz
80'
Jordi Paulina
Gian-Luca Itter
78'
76'
Tim RossmannShinta Appelkamp
Noel Futkeu
73'
Reno MunzSayfallah Ltaief
67'
Doni ArifiDennis Srbeny
61'
46'
Christian RasmussenValgeir Lunddal Fridriksson
46'
Jordi PaulinaKlaus Sima Suso
46'
Satoshi TanakaSotiris Alexandropoulos
45+1'
Shinta Appelkamp
Noel Futkeu
36'
21'
Sotiris Alexandropoulos
Elias Egouli
16'
Paul Will
12'
Felix KlausGian-Luca Itter
2'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
43
S.Prufrock
Kastenmeier F.
3327
Itter G.
Fridriksson V. L.
124
Ziereis P.
Oberdorf T.
1515
Elvedi J.
Egouli E.
4423
Dehm J.
Lenz C.
313
Paul Will
Alexandropoulos S.
1447
Ltaief S.
Breithaupt T.
67
Srbeny D.
Iyoha E.
1910
Hrgota B.
Appelkamp S.
2330
Klaus F.
Klaus Suso
469
N.Futkeu
M.Ljubičić
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 18% | 14% |
| 9% | 11% | 16~30 | 10% | 12% |
| 19% | 11% | 31~45 | 13% | 10% |
| 19% | 17% | 46~60 | 20% | 14% |
| 4% | 20% | 61~75 | 15% | 10% |
| 33% | 26% | 76~90 | 20% | 36% |