KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
17/05 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hannover 96 và Nurnberg vào 20:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
90+6'
Finn Ole Becker
90+3'
Javier Fernandez
88'
Piet ScobelJulian Justvan
88'
Eric PorstnerBerkay Yilmaz
Stefan Teitur Thordarson
87'
83'
Luka LochoshviliBerkay Yilmaz
Elias SaadMustapha Bundu
76'
Virgil Eugen GhițaMaik Nawrocki
76'
76'
Marko SoldicTom Baack
Williams KokoloKolja Oudenne
66'
63'
Fabio Gruber
59'
Rabby InzingoulaRafael Lubach
Ime OkonBoris Tomiak
58'
Luka Lochoshvili
51'
48'
Tom Baack
47'
Mohamed Ali ZomaJulian Justvan
Daisuke Yokota
45+4'
Waniss TaibiMustapha Bundu
45'
Kolja OudenneWaniss Taibi
30'
25'
Mohamed Ali ZomaJavier Fernandez
Mustapha Bundu
17'
Boris Tomiak
2'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
N.Noll
J.Reichert
16
Nawrocki M.
H.Koudossou
83
Tomiak B.
Gruber F.
417
B.Allgeier
Lochoshvili L.
2423
Thordarson S.
Yilmaz B.
2133
M.Neubauer
Baack T.
529
K.Oudenne
Fernandez J.
208
Leopold E.
Justvan J.
107
Bundu M.
Becker F. O.
2526
Taibi W.
Lubach R.
1818
Yokota D.
Zoma M. A.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 59.7% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 11% | 5% |
| 15% | 15% | 16~30 | 11% | 12% |
| 20% | 19% | 31~45 | 20% | 17% |
| 13% | 23% | 46~60 | 22% | 17% |
| 17% | 15% | 61~75 | 5% | 23% |
| 22% | 11% | 76~90 | 28% | 23% |