KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
17/05 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Karlsruher SC và Bochum vào 20:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Philipp Hofmann
90+1'
Matus Bero
Roko SimicFabian Schleusener
86'
85'
Oliver Olsen
Meiko WaschenbachNicolai Rapp
81'
81'
Koji MiyoshiFarid Alfa-Ruprecht
Rafael PedrosaSebastian Jung
75'
Louey Ben FarhatDzenis Burnic
75'
71'
Callum MarshallKjell Watjen
70'
Moritz-Broni KwartengMatus Bero
64'
Owono KeumoLeandro Morgalla
63'
Moritz-Broni KwartengGerrit Holtmann
46'
Cajetan LenzFrancis Onyeka
39'
Noah Loosli
Dzenis Burnic
31'
Fabian Schleusener
22'
Shio Fukuda
19'
4'
Kjell WatjenFarid Alfa-Ruprecht
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
1
Bernat C.
Horn T.
16
Rapp N.
L.Morgalla
3928
Franke M.
Masovic E.
415
Scholl P.
Loosli N.
2020
D.Herold
Olsen O.
1310
Wanitzek M.
Bero M.
197
Burnic D.
Watjen K.
811
Forster P.
F.Alfa-Ruprecht
292
Jung S.
Onyeka F.
2124
Schleusener F.
Holtmann G.
1713
S.Fukuda
Hofmann P.
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 2 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 22% | 1~15 | 11% | 18% |
| 10% | 9% | 16~30 | 14% | 12% |
| 8% | 12% | 31~45 | 11% | 16% |
| 20% | 18% | 46~60 | 16% | 18% |
| 10% | 18% | 61~75 | 22% | 14% |
| 40% | 18% | 76~90 | 22% | 20% |